lăm lăm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái sẵn sàng, chực chờ để làm một việc gì đó một cách rõ ràng, lộ liễu: Diễn tả hành động hoặc ý định đã được chuẩn bị kỹ và thể hiện ra bên ngoài, không che giấu.
- Cầm chắc trong tay, giơ lên một cách đe dọa hoặc sẵn sàng hành động: Thường dùng để miêu tả việc cầm nắm vũ khí hoặc vật dụng một cách chắc chắn với ý đồ rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chưa đến chợ đã lăm lăm ăn quà. (Ý chỉ đã tỏ ra háo hức, sẵn sàng ăn quà ngay từ trước khi đến nơi.)
- Tên cướp lăm lăm con dao trong tay, tiến về phía nạn nhân. (Kẻ cướp cầm chắc con dao và tiến lại gần với ý định đe dọa hoặc tấn công.)
- Nó lăm lăm ý định bỏ học để đi làm, bất chấp lời khuyên của gia đình. (Người đó đã thể hiện rõ ràng và kiên quyết ý định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lăm lăm ý định": thể hiện một ý định, dự định một cách rõ ràng, quyết tâm và đôi khi có phần cứng nhắc.
- Cậu ấy lăm lăm ý định thi vào trường đó, không nghe ai can ngăn.
- "lăm lăm vũ khí": cầm vũ khí một cách chắc chắn, trong tư thế sẵn sàng chiến đấu hoặc đe dọa.
- Người lính lăm lăm khẩu súng, canh gác cẩn mật.
Biến thể và từ gần giống
- Lăm le (động từ): Có ý định, dự tính làm điều gì đó, thường là điều không hay. Nhấn mạnh vào ý đồ hơn là hành động cụ thể.
- Nó đang lăm le trốn học.
- Chực chờ (động từ): Chờ đợi sẵn, chờ dịp để hành động. Có thể dùng trong ngữ cảnh trung lập hơn.
- Các phóng viên chực chờ bên ngoài để phỏng vấn.
Từ đồng nghĩa
- Sẵn sàng: Đã chuẩn bị đầy đủ để hành động.
- Chực sẵn: Đợi sẵn, chờ đợi để thực hiện ngay.
- Cầm chắc: Nắm giữ một cách chắc chắn.
Từ trái nghĩa
- Giấu giếm: Che giấu, không để lộ ra.
- Lưỡng lự: Do dự, không dứt khoát.
- Bỏ xuống: Đặt vật đang cầm xuống, không còn trong tư thế sẵn sàng.
Thành ngữ liên quan
- Lăm lăm như dao cau: (Thành ngữ cổ) Ví von cái gì đó rất sắc bén hoặc ai đó rất quyết liệt, sẵn sàng hành động.
- Lời nói của anh ấy sắc bén, lăm lăm như dao cau.
- Nh. Lăm: Chưa đến chợ đã lăm lăm ăn quà.